vây bọc
Định nghĩa
- Động từ:
- Bao vây, bao quanh từ mọi phía: "vây bọc" chỉ hành động tạo thành một vòng tròn hoặc một lớp bao quanh một đối tượng, khiến đối tượng đó bị giới hạn hoặc không thể thoát ra.
- Áp lực từ nhiều hướng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "vây bọc" có thể chỉ sự tác động, đe dọa hoặc kiểm soát từ nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đám đông vây bọc gánh xiếc. (Đám đông tạo thành vòng tròn bao quanh gánh xiếc.)
- Quân địch vây bọc thành trì suốt ba ngày. (Quân địch bao vây thành trì từ mọi phía trong ba ngày.)
- Cảm giác lo lắng vây bọc tâm trí anh ấy. (Nỗi lo lắng bao trùm, áp lực từ nhiều phía lên tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vây bọc chặt chẽ": hành động bao vây với mức độ kín kẽ, không có khe hở.
- Cảnh sát vây bọc chặt chẽ khu vực xảy ra án mạng. (Cảnh sát bao vây kín kẽ khu vực đó.)
- "vây bọc tinh thần": sự tác động tâm lý từ nhiều phía.
- Những lời chỉ trích vây bọc tinh thần cô ấy. (Những lời chỉ trích tạo áp lực tâm lý bao quanh cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vây (động từ): hành động bao quanh, thường dùng trong quân sự.
- Quân ta vây đồn địch. (Quân ta bao vây đồn của địch.)
- Bọc (động từ): che chở, bao phủ hoặc bao lấy.
- Mẹ bọc đứa bé trong chăn ấm. (Mẹ bao phủ đứa bé bằng chăn ấm.)
- Bao vây (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "vây bọc", chỉ hành động vây quanh.
- Cảnh sát bao vây tòa nhà. (Cảnh sát vây quanh tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Bao vây: bao quanh, tạo vòng tròn để kiểm soát.
- Vây hãm: bao vây và cô lập, thường dùng trong quân sự.
- Bao phủ: che chở hoặc trùm lên từ mọi phía.
Thành ngữ liên quan
- Vây bọc tứ phía: bị bao vây từ bốn hướng, không có lối thoát.
- Kẻ trộm bị vây bọc tứ phía, không thể chạy thoát. (Kẻ trộm bị bao vây từ mọi phía, không có đường thoát.)